fade out
/ˈfeɪdˌaʊt/Danh từ
- (phim, truyền hình) Một kiểu chuyển tiếp được sử dụng trong phim, thường ở cuối cảnh, liên quan đến việc đoạn phim chuyển sang màu đen mờ dần.(film, television) A type of transition used in film, usually at the end of a scene, involving a fade to black from the cut.
Động từ
- (thành ngữ) Dần dần biến mất; để héo đi.(idiomatic) To slowly disappear; to wither away.
- (Thành ngữ, nội động) Lẻn đi.(idiomatic, intransitive) To sneak away.
- (phim, truyền hình, chuyển tiếp, nội động từ) Làm mờ dần từ vết cắt sang màu đen trong phim.(film, television, transitive, intransitive) To fade from a cut to black in a movie.
- (âm nhạc, âm thanh, chuyển tiếp, nội động từ) Giảm âm lượng, chẳng hạn như khi kết thúc một bài hát, cho đến khi chỉ còn sự im lặng.(music, audio, transitive, intransitive) To decrease in volume, such as at the end of a song, until there is only silence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fade out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish